| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Doan | SNV-01929 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 24/02/2026 | 3 |
| 2 | Bùi Thị Doan | SNV-01934 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 24/02/2026 | 3 |
| 3 | Bùi Thị Doan | SNV-01939 | TNXH 3 | Vũ Văn Hùng | 24/02/2026 | 3 |
| 4 | Bùi Thị Doan | SNV-01944 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 5 | Bùi Thị Doan | SNV-01966 | Hoạt động trải nghiêm 3 | Nguyễn Dục Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 6 | Bùi Thị Doan | STKC-01476 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 24/02/2026 | 3 |
| 7 | Bùi Thị Doan | STKC-01477 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 24/02/2026 | 3 |
| 8 | Bùi Thị Doan | STKC-01653 | Thực hành Toán , TV 3T2 ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Ngọc Lan | 24/02/2026 | 3 |
| 9 | Bùi Thị Doan | STKC-01646 | Thực hành Tiếng việt 3T2 cơ bản và NC ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Thị Hiền Lương | 24/02/2026 | 3 |
| 10 | Bùi Thị Doan | STKC-01652 | Thực hành Toán , TV 3T1 ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Ngọc Lan | 24/02/2026 | 3 |
| 11 | Bùi Thị Doan | SGKC-02378 | Tieng Viet 3 T2 ( KNTT) | Bui Manh Hung | 25/02/2026 | 2 |
| 12 | Bùi Thị Doan | SGKC-02407 | Dao duc 3 ( KNTT) | Nguyen Thi Toan | 25/02/2026 | 2 |
| 13 | Bùi Thị Doan | SGKC-02438 | TNXH 3 ( KNTT) | Vo Van Hung | 25/02/2026 | 2 |
| 14 | Bùi Thị Doan | SGKC-02481 | Toan 3T2 ( KNTT) | Ha Huy Khoai | 25/02/2026 | 2 |
| 15 | Dương Thị Thu Huyền | SGKC-02066 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/02/2026 | 2 |
| 16 | Dương Thị Thu Huyền | SGKC-02074 | TNXH 1 | Mai Sỹ Tuấn | 25/02/2026 | 2 |
| 17 | Dương Thị Thu Huyền | SGKC-02078 | TNXH 1 | Mai Sỹ Tuấn | 25/02/2026 | 2 |
| 18 | Dương Thị Thu Huyền | SGKC-02090 | HĐTN 1 (CD) | Nguyễn Dục Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 19 | Dương Thị Thu Huyền | SGKC-02095 | Đạo đức 1 (KNTTCS) | Nguyễn Thị Toan | 25/02/2026 | 2 |
| 20 | Dương Thị Thu Huyền | SNV-01788 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 24/02/2026 | 3 |
| 21 | Dương Thị Thu Huyền | SNV-01777 | Tiếng Việt 1 T2 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/02/2026 | 3 |
| 22 | Dương Thị Thu Huyền | SNV-01795 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 23 | Dương Thị Thu Huyền | SNV-01748 | Toán1 | Đinh Thế Lục | 24/02/2026 | 3 |
| 24 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01508 | Ba chú lợn con | | 24/02/2026 | 3 |
| 25 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02604 | ST Dưa hấu | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 26 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02604 | ST Dưa hấu | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 27 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02305 | Cây tre trăm đốt | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 28 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02173 | Bốn anh tài | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 29 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02797 | Chú bé bánh gừng | Hoàng Phương Thúy | 24/02/2026 | 3 |
| 30 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01276 | Một đòn chết bảy | | 24/02/2026 | 3 |
| 31 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01979 | Hà mã cô đơn | Hoa Niên | 24/02/2026 | 3 |
| 32 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01630 | Vì sao phải tuân theo luật lệ | | 24/02/2026 | 3 |
| 33 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02339 | Tích chu | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 34 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02359 | Vịt con xấu xí | Hoàng Khắc Nguyên | 24/02/2026 | 3 |
| 35 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02654 | Trí khôn của ta đây | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 36 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02301 | Cây tre trăm đốt | Nguyễn Thị Duyên | 24/02/2026 | 3 |
| 37 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01688 | Của thiên trả địa | Hồng Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 38 | Dương Thị Thu Huyền | VHTT-00018 | Toán học ,văn học | Trần Hữu Nam | 24/02/2026 | 3 |
| 39 | Dương Thị Thu Huyền | VHTT-00017 | Toán học ,văn học | Trần Hữu Nam | 24/02/2026 | 3 |
| 40 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01681 | Voi ngà vàng | Hồng Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 41 | Dương Thị Thu Huyền | VHTT-00019 | Toán học ,văn học | Trần Hữu Nam | 24/02/2026 | 3 |
| 42 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01591 | Con vịt sấu xí | Lưu Sướng | 24/02/2026 | 3 |
| 43 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02796 | Con thích đí siêu thị | Hoàng Phương Thúy | 24/02/2026 | 3 |
| 44 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02799 | Cẩn thận bé con | Ngân Hạnh | 24/02/2026 | 3 |
| 45 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02794 | Không phải lỗi của con | Diệu Hương | 24/02/2026 | 3 |
| 46 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02790 | Thời gian ơi mấy giờ rồi | Phạm Hồng Dịch | 24/02/2026 | 3 |
| 47 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01045 | Thạch sanh | | 24/02/2026 | 3 |
| 48 | Dương Thị Thu Huyền | TTUT-0006.07 | Toán tuổi thơ T5/2024 | Trần Hữu Nam | 24/02/2026 | 3 |
| 49 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01512 | Nàng tiên cóc | | 24/02/2026 | 3 |
| 50 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02710 | Gà và vịt | Nguyễn Chí Phúc | 24/02/2026 | 3 |
| 51 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01506 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | | 24/02/2026 | 3 |
| 52 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02349 | ST Hồ Gươm | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 53 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01300 | Sự tích dưa hấu | | 24/02/2026 | 3 |
| 54 | Dương Thị Thu Huyền | STN-02629 | Thạch sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 55 | Dương Thị Thu Huyền | STN-01925 | Câu chuyện của dê con | | 24/02/2026 | 3 |
| 56 | Dương Thị Thu Huyền | STKC-01668 | HD giải Violympic toán 1( CT 2018) | Phạm Văn Công | 24/02/2026 | 3 |
| 57 | Dương Thị Thu Huyền | STKC-01632 | Bài tập Pt NL Tiếng việt 1 T1 ( Theo CT GD,PT 2018) | Nguyễn Thị Hạnh | 24/02/2026 | 3 |
| 58 | Dương Thị Thu Huyền | STKC-01631 | Bài tập Pt NL Tiếng việt 1 T1 ( Theo CT GD,PT 2018) | Nguyễn Thị Hạnh | 24/02/2026 | 3 |
| 59 | Dương Thị Thu Huyền | STKC-01670 | HD giải Violympic toán 1( CT 2018) | Phạm Văn Công | 24/02/2026 | 3 |
| 60 | Dương Thị Thu Huyền | STKC-01458 | 36 đềôn luyện toán 1 T2 | Vũ Thụy Dương | 24/02/2026 | 3 |
| 61 | Lương Thị Hường | SNV-01964 | Giáo dục thể chất 3 | Lưu Quang Hiệp | 24/02/2026 | 3 |
| 62 | Lương Thị Hường | SNV-02085 | Giao duc the chat 5 (CD) | Dinh Quang Ngoc | 24/02/2026 | 3 |
| 63 | Lương Thị Hường | SNV-01803 | Giáo dục thể chất 1 | Đặng Ngọc Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 64 | Lương Thị Hường | SNV-02025 | Giáo dục thể chất 4 (CD) | Đinh Quang Ngọc | 24/02/2026 | 3 |
| 65 | Nguyễn Phi Yến | STKC-01462 | Ôn luyện kiến thức pt kĩ năng Toán 1 | Mai Bá Bắc | 24/02/2026 | 3 |
| 66 | Nguyễn Phi Yến | STKC-01666 | Phát triển năng lực Toán 1( CT 2018) | Phạm Văn Công | 24/02/2026 | 3 |
| 67 | Nguyễn Phi Yến | STKC-01459 | 36 đềôn luyện toán 1 T2 | Vũ Thụy Dương | 24/02/2026 | 3 |
| 68 | Nguyễn Phi Yến | STKC-01443 | Ôn tập cuối tuần môn TV 1 T2 | | 24/02/2026 | 3 |
| 69 | Nguyễn Phi Yến | STKC-01669 | HD giải Violympic toán 1( CT 2018) | Phạm Văn Công | 24/02/2026 | 3 |
| 70 | Nguyễn Phi Yến | SNV-01747 | Toán1 | Đinh Thế Lục | 24/02/2026 | 3 |
| 71 | Nguyễn Phi Yến | SNV-01762 | Tự nhiên xã hội 1 | Nguyễn Hữu Đình | 24/02/2026 | 3 |
| 72 | Nguyễn Phi Yến | SNV-01738 | Tiếng Việt 1 T2 | Đỗ Việt Hùng | 24/02/2026 | 3 |
| 73 | Nguyễn Phi Yến | TT-01.04 | Cầu vồng tuổi thơ số 3 | Triệu Ngọc Lâm | 24/02/2026 | 3 |
| 74 | Nguyễn Phi Yến | TTUT-0006.06 | Toán tuổi thơ T42024 | Trần Hữu Nam | 24/02/2026 | 3 |
| 75 | Nguyễn Phi Yến | STN-01299 | Ai mua hành tôi | | 24/02/2026 | 3 |
| 76 | Nguyễn Phi Yến | STN-02098 | Cô bé bán diêm | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 77 | Nguyễn Phi Yến | STN-01262 | Nàng công chúa và con ếch | | 24/02/2026 | 3 |
| 78 | Nguyễn Phi Yến | STN-02646 | Năm hũ vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 79 | Nguyễn Phi Yến | STN-02722 | Chú mèo đánh răng | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 80 | Nguyễn Phi Yến | STN-02192 | ST quả dưa hấu | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 81 | Nguyễn Phi Yến | STN-02127 | Sơn tinh Thủy tinh | Nguyễn Thị Duyên | 24/02/2026 | 3 |
| 82 | Nguyễn Phi Yến | STN-01525 | Giả chết bắt quạ | | 24/02/2026 | 3 |
| 83 | Nguyễn Phi Yến | STN-02652 | ST cái Bình vôi | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 84 | Nguyễn Phi Yến | STN-02245 | ST trâu vàng Hồ Tây | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 85 | Nguyễn Phi Yến | STN-02655 | Câu chuyện bốn mùa | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 86 | Nguyễn Phi Yến | STN-02231 | Mẹ gà con vịt | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 87 | Nguyễn Phi Yến | STN-02229 | Chú cuội | Hoàng Khắc Nguyên | 24/02/2026 | 3 |
| 88 | Nguyễn Phi Yến | STN-01536 | Lớn nên em làmPhi công | Nguyên Anh | 24/02/2026 | 3 |
| 89 | Nguyễn Phi Yến | STN-02347 | ST Hồ Gươm | Nguyễn Mạnh Thái | 24/02/2026 | 3 |
| 90 | Nguyễn Phi Yến | STN-02805 | Lần đầu tớ đi bác sĩ | Sâu Ong | 24/02/2026 | 3 |
| 91 | Nguyễn Phi Yến | STN-02114 | ST con Dã Tràng | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 92 | Nguyễn Phi Yến | STN-02140 | Chú mèo đi hia | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 93 | Nguyễn Phi Yến | STN-02651 | ST cái Bình vôi | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 94 | Nguyễn Phi Yến | STN-02244 | Nàng tiên gạo | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 95 | Nguyễn Phi Yến | STN-02242 | Nàng tiên gạo | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 96 | Nguyễn Phi Yến | SGKC-02098 | Đạo đức 1 (KNTTCS) | Nguyễn Thị Toan | 25/02/2026 | 2 |
| 97 | Nguyễn Phi Yến | SGKC-02076 | TNXH 1 | Mai Sỹ Tuấn | 25/02/2026 | 2 |
| 98 | Nguyễn Phi Yến | SGKC-02092 | HĐTN 1 (CD) | Nguyễn Dục Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 99 | Nguyễn Phi Yến | SGKC-02097 | Đạo đức 1 (KNTTCS) | Nguyễn Thị Toan | 25/02/2026 | 2 |
| 100 | Nguyễn Phi Yến | SNV-01786 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 24/02/2026 | 3 |
| 101 | Nguyễn Phi Yến | SNV-01780 | Tiếng Việt 1 T2 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/02/2026 | 3 |
| 102 | Nguyễn Phi Yến | SNV-01781 | Toán1 | Đỗ Đức Thái | 24/02/2026 | 3 |
| 103 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02617 | Tieng Anh 1 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 104 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02618 | Tieng Anh 1 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 105 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02619 | Tieng Anh 1 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 106 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02622 | Tieng Anh 2 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 107 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02623 | Tieng Anh 2 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 108 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02624 | Tieng Anh 2 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 109 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02633 | Tieng Anh 3 t1 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 110 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02634 | Tieng Anh 3 t1 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 111 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02637 | Tieng Anh 3 t2 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 112 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02638 | Tieng Anh 3 t2 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 113 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02641 | Tieng Anh 4 t1 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 114 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02642 | Tieng Anh 4 t1 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 115 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02645 | Tieng Anh 4 t1 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 116 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02646 | Tieng Anh 4 t2 | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 117 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02703 | Tieng Anh 5 T1 (CD) | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 118 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02704 | Tieng Anh 5 T1 (CD) | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 119 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02705 | Tieng Anh 5 T1 (CD) | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 120 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02706 | Tieng Anh 5 T2 (CD) | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 121 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02707 | Tieng Anh 5 T2 (CD) | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 122 | Nguyễn Phương Thảo | SGKC-02708 | Tieng Anh 5 T2 (CD) | Hoang Van Van | 25/02/2026 | 2 |
| 123 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | SNV-02028 | Hoạt động trải nghiệm 4 ( CD) | Nguyễn Dục Quang | 25/09/2025 | 155 |
| 124 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | SNV-02018 | Lịch sử địa lí 4 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 25/09/2025 | 155 |
| 125 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | SGKC-02610 | Toan 4T2 ( CD) | Do Duc Thai | 25/09/2025 | 155 |
| 126 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | SGKC-02191 | Khoa học 4 (CD) | Mai Sỹ Tuấn | 25/09/2025 | 155 |
| 127 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | SGKC-02524 | Tieng Viet 4T2 ( CD) | Nguyen minh Thuyet | 25/09/2025 | 155 |
| 128 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | SGKC-02204 | Lịch sử địa lí 4 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 25/09/2025 | 155 |
| 129 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | SGKC-02183 | Đạo đức 4 (CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/09/2025 | 155 |
| 130 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | STKC-01699 | 500 bài toái cơ bản và nâng cao lớp 4 | Nguyễn Đức Tấn | 28/10/2025 | 122 |
| 131 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | STKC-01667 | Phát triển năng lực Toán 1( CT 2018) | Phạm Văn Công | 28/10/2025 | 122 |
| 132 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | STKC-01502 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 28/10/2025 | 122 |
| 133 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | STKC-01689 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh Toán lớp 4 HK1 | Phạm Văn Công | 28/10/2025 | 122 |
| 134 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | STKC-01693 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh Toán lớp 4 HK2 | Phạm Văn Công | 28/10/2025 | 122 |
| 135 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | STKC-01695 | BD năng lực tự học Toán 4 | Nguyễn Đức Tấn | 28/10/2025 | 122 |
| 136 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | STKC-01703 | Toán nâng cao lớp 4 | Nguyễn Đức Tấn | 28/10/2025 | 122 |
| 137 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | STKC-01499 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 28/10/2025 | 122 |
| 138 | Nguyễn Thị Bích Phượng | STKC-01496 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 139 | Nguyễn Thị Bích Phượng | STKC-01495 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 140 | Nguyễn Thị Bích Phượng | STKC-01692 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh Toán lớp 4 HK2 | Phạm Văn Công | 25/02/2026 | 2 |
| 141 | Nguyễn Thị Bích Phượng | STKC-01697 | BD năng lực tự học Toán 4 | Nguyễn Đức Tấn | 25/02/2026 | 2 |
| 142 | Nguyễn Thị Bích Phượng | STKC-01690 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh Toán lớp 4 HK1 | Phạm Văn Công | 25/02/2026 | 2 |
| 143 | Nguyễn Thị Bích Phượng | STKC-01503 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 144 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SNV-02009 | Đạo đức 4 (CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/02/2026 | 2 |
| 145 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SNV-01995 | Tiếng Việt 4 T2 (CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/02/2026 | 2 |
| 146 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SNV-02000 | Toán 4 (CD) | Đỗ Đức Thái | 25/02/2026 | 2 |
| 147 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SNV-02021 | Lịch sử địa lí 4 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 25/02/2026 | 2 |
| 148 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SGKC-02205 | Lịch sử địa lí 4 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 25/02/2026 | 2 |
| 149 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SGKC-02169 | Tiếng Việt 4 T2 (CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/02/2026 | 2 |
| 150 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SGKC-02181 | Toán 4 T2 (CD) | Đỗ Đức Thái | 25/02/2026 | 2 |
| 151 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SGKC-02184 | Đạo đức 4 (CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 25/02/2026 | 2 |
| 152 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SGKC-02188 | Khoa học 4 (CD) | Mai Sỹ Tuấn | 25/02/2026 | 2 |
| 153 | Nguyễn Thị Bích Phượng | SGKC-02116 | Toán 2 T1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 25/02/2026 | 2 |
| 154 | Nguyễn Thị Duyên | SNV-01969 | Hoạt động trải nghiêm 3 | Nguyễn Dục Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 155 | Nguyễn Thị Duyên | SNV-02030 | Hoạt động trải nghiệm 4 ( CD) | Nguyễn Dục Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 156 | Nguyễn Thị Duyên | SNV-01850 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 157 | Nguyễn Thị Duyên | SNV-01809 | Hoạt động trải nghiệm 1 | Nguyễn Dục Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 158 | Nguyễn Thị Duyên | SNV-02077 | Hoat dong trai nghiem 5 (CD) | Nguyen Duc Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 159 | Nguyễn Thị Duyên | SNV-01948 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 160 | Nguyễn Thị Duyên | SNV-01794 | Đạo đức 1 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 161 | Nguyễn Thị Hoa | SNV-01881 | Âm nhạc 2 | Hoàng Long | 24/02/2026 | 3 |
| 162 | Nguyễn Thị Hoa | SNV-01953 | Âm nhạc 3 | Hoàng Long | 24/02/2026 | 3 |
| 163 | Nguyễn Thị Hoa | SNV-02095 | Am nhac 5 (KNTT) | DoThi Minh Chinh | 24/02/2026 | 3 |
| 164 | Nguyễn Thị Hoa | SNV-01796 | Âm nhạc1 | Lê Anh Tuấn | 24/02/2026 | 3 |
| 165 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01711 | Bài tập hay và khó Toán 5 T1 | Phạm Văn Công | 25/02/2026 | 2 |
| 166 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01726 | KT và đánh giá năng lực Tiếng Việt 5 HK2 | Nguyễn Thị Hạnh | 25/02/2026 | 2 |
| 167 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01712 | Bài tập hay và khó Toán 5 T2 | Phạm Văn Công | 25/02/2026 | 2 |
| 168 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01709 | Bài tập hay và khó Toán 5 T1 | Phạm Văn Công | 25/02/2026 | 2 |
| 169 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01730 | Bài tập Toán 5 T2 | Nguyễn Văn Quyền | 25/02/2026 | 2 |
| 170 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01710 | Bài tập hay và khó Toán 5 T1 | Phạm Văn Công | 25/02/2026 | 2 |
| 171 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01705 | Giải bằng nhiều cách các bài Toán lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 25/02/2026 | 2 |
| 172 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01716 | Bài tập Toán nâng cao lớp 5 | Trần Ngọc Lan | 25/02/2026 | 2 |
| 173 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01721 | KT và đánh giá năng lực Tiếng Việt 5 HK1 | Nguyễn Thị Hạnh | 25/02/2026 | 2 |
| 174 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01506 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 175 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01715 | Bài tập Toán nâng cao lớp 5 | Trần Ngọc Lan | 25/02/2026 | 2 |
| 176 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01727 | Bài tập Toán 5 T1 | Nguyễn Văn Quyền | 25/02/2026 | 2 |
| 177 | Nguyễn Thị Lan Phương | STKC-01724 | KT và đánh giá năng lực Tiếng Việt 5 HK2 | Nguyễn Thị Hạnh | 25/02/2026 | 2 |
| 178 | Nguyễn Thị Lan Phương | SNV-02057 | Tieng Viet 5T2 (CD) | Nguyen Minh Thuyet | 25/02/2026 | 2 |
| 179 | Nguyễn Thị Lan Phương | SNV-02051 | Tieng Viet 5T1 (CD) | Nguyen Minh Thuyet | 25/02/2026 | 2 |
| 180 | Nguyễn Thị Lan Phương | SNV-02066 | Khoa hoc 5 (CD) | Bui Phuong Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 181 | Nguyễn Thị Lan Phương | SNV-02079 | Dao duc 5 (CD) | Nguyen Thi My Loc | 25/02/2026 | 2 |
| 182 | Nguyễn Thị Lan Phương | SNV-02076 | Hoat dong trai nghiem 5 (CD) | Nguyen Duc Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 183 | Nguyễn Thị Lan Phương | SNV-02073 | Lich su va dia li 5 (CD) | Do Thanh Binh | 25/02/2026 | 2 |
| 184 | Nguyễn Thị Lan Phương | SNV-02059 | Toan 5 (CD) | Do Duc Thai | 25/02/2026 | 2 |
| 185 | Nguyễn Thị Lan Phương | SGKC-02658 | Tieng Viet 5T2 (CD) | Nguyen Minh Thuyet | 25/02/2026 | 2 |
| 186 | Nguyễn Thị Lan Phương | SGKC-02668 | Toan 5T2 (CD) | Do Duc Thai | 25/02/2026 | 2 |
| 187 | Nguyễn Thị Lan Phương | SGKC-02673 | LS_DL 5(CD) | Do Thanh Binh | 25/02/2026 | 2 |
| 188 | Nguyễn Thị Lan Phương | SGKC-02678 | HDTN 5 (CD) | Nguyen Quang Duc | 25/02/2026 | 2 |
| 189 | Nguyễn Thị Lan Phương | SGKC-02689 | Dao duc 5 (CD) | Nguyen Thi My Loc | 25/02/2026 | 2 |
| 190 | Nguyễn Thị Lan Phương | SGKC-02694 | Khoa hoc 5 (CD) | Bui Phuong Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 191 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SNV-01888 | Mĩ thuật 1 | Nguyễn Tuấn Cường | 24/02/2026 | 3 |
| 192 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SNV-01951 | Mĩ Thuật 3 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 193 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | SNV-01836 | Mĩ Thuật 2 | Nguyễn Thị Nhung | 24/02/2026 | 3 |
| 194 | Nguyễn Thị Thu | STKC-01684 | Vở BT, NC TV 2 T1 | Lê Hữu Tỉnh | 24/02/2026 | 3 |
| 195 | Nguyễn Thị Thu | STKC-01683 | Vở BT, NC TV 2 T1 | Lê Hữu Tỉnh | 24/02/2026 | 3 |
| 196 | Nguyễn Thị Thu | STKC-01644 | Thực hành Tiếng việt 3T2 cơ bản và NC ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Thị Hiền Lương | 24/02/2026 | 3 |
| 197 | Nguyễn Thị Thu | STKC-01647 | Thực hành Toán 3T2 cơ bản và NC ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Ngọc Lan | 24/02/2026 | 3 |
| 198 | Nguyễn Thị Thu | STKC-01686 | Vở BT, NC TV 2 T2 | Lê Hữu Tỉnh | 24/02/2026 | 3 |
| 199 | Nguyễn Thị Thu | STKC-01446 | Thực hành TV và toán 2 T2 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/02/2026 | 3 |
| 200 | Nguyễn Thị Thu | SNV-01834 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 201 | Nguyễn Thị Thu | SNV-01820 | Tiếng Việt 2 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 24/02/2026 | 3 |
| 202 | Nguyễn Thị Thu | SNV-01829 | Tự nhiên xã hội 2 | Mai Sỹ Tuấn | 24/02/2026 | 3 |
| 203 | Nguyễn Thị Thu | SNV-01821 | Toán 2 | Hà Huy Khoái | 24/02/2026 | 3 |
| 204 | Nguyễn Thị Thu | SNV-01831 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 205 | Nguyễn Thị Thu | SGKC-02115 | Toán 2 T1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 25/02/2026 | 2 |
| 206 | Nguyễn Thị Thu | SGKC-02121 | TNXH 2 (CD) | Bùi Mạnh Hùng | 25/02/2026 | 2 |
| 207 | Nguyễn Thị Thu | SGKC-02133 | HĐTN 2 (CD) | Nguyễn Dục Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 208 | Nguyễn Thị Thu | SGKC-02141 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 25/02/2026 | 2 |
| 209 | Nguyễn Thị Thu | STN-02304 | Cây tre trăm đốt | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 210 | Nguyễn Thị Thu | STN-02310 | Cây tre trăm đốt | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 211 | Nguyễn Thị Thu | STN-01211 | Sự tích đầm mực | | 24/02/2026 | 3 |
| 212 | Nguyễn Thị Thu | STN-01214 | Mụ Lường | | 24/02/2026 | 3 |
| 213 | Nguyễn Thị Thu | STN-02909 | Cậu bé ham đọc sách | Sỹ Hiếu | 24/02/2026 | 3 |
| 214 | Nguyễn Thị Thu | STN-02910 | Cậu bé ham đọc sách | Sỹ Hiếu | 24/02/2026 | 3 |
| 215 | Nguyễn Thị Thu | TT-01.05 | Cầu vồng tuổi thơ số 3 | Triệu Ngọc Lâm | 24/02/2026 | 3 |
| 216 | Nguyễn Thị Thu | STN-02911 | Cõng bạn đi học. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 217 | Nguyễn Thị Thu | STN-02912 | Cõng bạn đi học. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 218 | Nguyễn Thị Thu | STN-02913 | Cõng bạn đi học. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 219 | Nguyễn Thị Thu | STN-02914 | Cậy bé say mê học Toán | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 220 | Nguyễn Thị Thu | STN-02915 | Cậy bé say mê học Toán | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 221 | Nguyễn Thị Thu | STN-02916 | Cậy bé say mê học Toán | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 222 | Nguyễn Thị Thu | STN-02917 | Ước mơ đến trường. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 223 | Nguyễn Thị Thu | STN-02918 | Ước mơ đến trường. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 224 | Nguyễn Thị Thu | STN-02919 | Ước mơ đến trường. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 225 | Nguyễn Thị Thu | STN-02920 | Cậu bé mồ côi ham học. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 226 | Nguyễn Thị Thu | STN-02921 | Cậu bé mồ côi ham học. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 227 | Nguyễn Thị Thu | STN-02922 | Cậu bé mồ côi ham học. | Thanh Hà | 24/02/2026 | 3 |
| 228 | Nguyễn Thị Thuận | SNV-02058 | Tieng Viet 5T2 (CD) | Nguyen Minh Thuyet | 25/02/2026 | 2 |
| 229 | Nguyễn Thị Thuận | SNV-02065 | Khoa hoc 5 (CD) | Bui Phuong Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 230 | Nguyễn Thị Thuận | SNV-02080 | Dao duc 5 (CD) | Nguyen Thi My Loc | 25/02/2026 | 2 |
| 231 | Nguyễn Thị Thuận | SNV-02074 | Hoat dong trai nghiem 5 (CD) | Nguyen Duc Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 232 | Nguyễn Thị Thuận | SNV-02072 | Lich su va dia li 5 (CD) | Do Thanh Binh | 25/02/2026 | 2 |
| 233 | Nguyễn Thị Thuận | SNV-02062 | Toan 5 (CD) | Do Duc Thai | 25/02/2026 | 2 |
| 234 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01706 | Các bài Toác phân số và tỉ số lớp 5 | Phạm Đình Thực | 25/02/2026 | 2 |
| 235 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01509 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 236 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01508 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 237 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01708 | Các bài Toác phân số và tỉ số lớp 5 | Phạm Đình Thực | 25/02/2026 | 2 |
| 238 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01725 | KT và đánh giá năng lực Tiếng Việt 5 HK2 | Nguyễn Thị Hạnh | 25/02/2026 | 2 |
| 239 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01731 | Bài tập Toán 5 T2 | Nguyễn Văn Quyền | 25/02/2026 | 2 |
| 240 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01704 | Giải bằng nhiều cách các bài Toán lớp 5 | Nguyễn Đức Tấn | 25/02/2026 | 2 |
| 241 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01729 | Bài tập Toán 5 T1 | Nguyễn Văn Quyền | 25/02/2026 | 2 |
| 242 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01714 | Bài tập hay và khó Toán 5 T2 | Phạm Văn Công | 25/02/2026 | 2 |
| 243 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01718 | Bài tập Toán nâng cao lớp 5 | Trần Ngọc Lan | 25/02/2026 | 2 |
| 244 | Nguyễn Thị Thuận | STKC-01723 | KT và đánh giá năng lực Tiếng Việt 5 HK1 | Nguyễn Thị Hạnh | 25/02/2026 | 2 |
| 245 | Nguyễn Thị Thuận | SGKC-02060 | TL giáo dục ATGT lớp 5 ( CT , ATGT nụ cười trẻ thơ) | Trịnh Hoài Thu | 25/02/2026 | 2 |
| 246 | Nguyễn Thị Thuận | SGKC-02676 | LS_DL 5(CD) | Do Thanh Binh | 25/02/2026 | 2 |
| 247 | Nguyễn Thị Thuận | SGKC-02691 | Dao duc 5 (CD) | Nguyen Thi My Loc | 25/02/2026 | 2 |
| 248 | Nguyễn Thị Thuận | SGKC-02695 | Khoa hoc 5 (CD) | Bui Phuong Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 249 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02167 | Tiếng Việt 4 T2 (CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/02/2026 | 2 |
| 250 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02180 | Toán 4 T2 (CD) | Đỗ Đức Thái | 25/02/2026 | 2 |
| 251 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02187 | Khoa học 4 (CD) | Mai Sỹ Tuấn | 25/02/2026 | 2 |
| 252 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02203 | Lịch sử địa lí 4 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 25/02/2026 | 2 |
| 253 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02213 | Hoạt động trải nghiệm 4 ( CD) | Nguyễn Dục Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 254 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02223 | VBT Tiếng Việt 4 T1 (CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 25/02/2026 | 2 |
| 255 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02234 | VBT Toán 4 T2 (CD) | Đỗ Đức Thái | 25/02/2026 | 2 |
| 256 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02244 | VBT Khoa học 4 (CD) | Mai Sỹ Tuấn | 25/02/2026 | 2 |
| 257 | Nguyễn Thị Thúy | SGKC-02249 | VBT lịch sử - địa lí 4 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 25/02/2026 | 2 |
| 258 | Nguyễn Thị Thúy | STKC-01489 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 259 | Nguyễn Thị Thúy | STKC-01504 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 260 | Nguyễn Thị Thúy | STKC-01484 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 261 | Nguyễn Thị Thúy | STKC-01487 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 262 | Nguyễn Thị Thúy | STKC-01494 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 25/02/2026 | 2 |
| 263 | Nguyễn Thị Thúy | STKC-01691 | Kiểm tra đánh giá năng lực học sinh Toán lớp 4 HK1 | Phạm Văn Công | 25/02/2026 | 2 |
| 264 | Nguyễn Thị Thúy | SNV-01992 | Tiếng Việt 4 T2 (CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 24/02/2026 | 3 |
| 265 | Nguyễn Thị Thúy | SNV-01997 | Toán 4 (CD) | Đỗ Đức Thái | 24/02/2026 | 3 |
| 266 | Nguyễn Thị Thúy | SNV-02002 | Khoa học 4 (CD) | Mai Sỹ Tuấn | 24/02/2026 | 3 |
| 267 | Nguyễn Thị Thúy | SNV-02008 | Đạo đức 4 (CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/02/2026 | 3 |
| 268 | Nguyễn Thị Thúy | SNV-02017 | Lịch sử địa lí 4 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 24/02/2026 | 3 |
| 269 | Phạm Thị Thảo | SGKC-02494 | HDTN 3 (CD) | Nguyen Duc Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 270 | Phạm Thị Thảo | SGKC-02408 | Dao duc 3 ( KNTT) | Nguyen Thi Toan | 25/02/2026 | 2 |
| 271 | Phạm Thị Thảo | SGKC-02439 | TNXH 3 ( KNTT) | Vo Van Hung | 25/02/2026 | 2 |
| 272 | Phạm Thị Thảo | SGKC-02472 | Toan 3T2 ( KNTT) | Ha Huy Khoai | 25/02/2026 | 2 |
| 273 | Phạm Thị Thảo | SGKC-02485 | HDTN 3 (CD) | Nguyen Duc Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 274 | Phạm Thị Thảo | SNV-01930 | Tiếng Việt 3 T2 | Bùi Mạnh Hùng | 24/02/2026 | 3 |
| 275 | Phạm Thị Thảo | SNV-01935 | Toán 3 | Hà Huy Khoái | 24/02/2026 | 3 |
| 276 | Phạm Thị Thảo | SNV-01941 | TNXH 3 | Vũ Văn Hùng | 24/02/2026 | 3 |
| 277 | Phạm Thị Thảo | SNV-01945 | Đạo đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 278 | Phạm Thị Thảo | SNV-01970 | Hoạt động trải nghiêm 3 | Nguyễn Dục Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 279 | Phạm Thị Thảo | STKC-01651 | Thực hành Toán , TV 3T1 ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Ngọc Lan | 24/02/2026 | 3 |
| 280 | Phạm Thị Thảo | STKC-01625 | PT tài năng toán | Nguyễn Tam Sơn | 24/02/2026 | 3 |
| 281 | Phạm Thị Thảo | STKC-01470 | Ôn tập kiểm tra đánh giá năng lực HS môn T1 Kì 2 | Lê Phương Nga | 24/02/2026 | 3 |
| 282 | Phạm Thị Thảo | STKC-01449 | 35 câu hỏi đáp về biển đảoVN | Trần Hữu Trung | 24/02/2026 | 3 |
| 283 | Phạm Thị Thảo | STKC-01658 | Bài tập cuối tuần TV 3T1 ( Theo CT GD,PT 2018) | Lê Phương Nga | 24/02/2026 | 3 |
| 284 | Phạm Thị Thảo | STKC-01448 | 35 câu hỏi đáp về biển đảoVN | Trần Hữu Trung | 24/02/2026 | 3 |
| 285 | Phạm Thị Thảo | STKC-01661 | Bài tập cuối tuần TV 3T2 ( Theo CT GD,PT 2018) | Lê Phương Nga | 24/02/2026 | 3 |
| 286 | Phạm Thị Thảo | STKC-01650 | Thực hành Toán , TV 3T1 ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Ngọc Lan | 24/02/2026 | 3 |
| 287 | Phạm Thị Thảo | STKC-01659 | Bài tập cuối tuần TV 3T2 ( Theo CT GD,PT 2018) | Lê Phương Nga | 24/02/2026 | 3 |
| 288 | Phạm Thị Thảo | STKC-01657 | Bài tập cuối tuần TV 3T1 ( Theo CT GD,PT 2018) | Lê Phương Nga | 24/02/2026 | 3 |
| 289 | Phạm Thị Thảo | STKC-01645 | Thực hành Tiếng việt 3T2 cơ bản và NC ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Thị Hiền Lương | 24/02/2026 | 3 |
| 290 | Phạm Thị Thu Hoài | SNV-01787 | Tự nhiên xã hội 1 | Mai Sỹ Tuấn | 24/02/2026 | 3 |
| 291 | Phạm Thị Thu Hoài | SNV-01779 | Tiếng Việt 1 T2 | Nguyễn Minh Thuyết | 24/02/2026 | 3 |
| 292 | Phạm Thị Thu Hoài | SNV-01750 | Toán1 | Đinh Thế Lục | 24/02/2026 | 3 |
| 293 | Phạm Thị Thu Hoài | STKC-01635 | Bài tập Pt NL Toán1 T2 ( Theo CT GD,PT 2018) | Phạm Doãn Thoại | 24/02/2026 | 3 |
| 294 | Phạm Thị Thu Hoài | STKC-01665 | Phát triển năng lực Toán 1( CT 2018) | Phạm Văn Công | 24/02/2026 | 3 |
| 295 | Phạm Thị Thu Hoài | STKC-01146 | Bài tập trắc nghiệm Toán 1 tập 2 | NGUYỄN DUY HỨA | 24/02/2026 | 3 |
| 296 | Phạm Thị Thu Hoài | STKC-01152 | Bài tập bổ trợ và nâng cao TV1 tập 1 | HOÀNG CAO CƯƠNG | 24/02/2026 | 3 |
| 297 | Phạm Thị Thu Hoài | SGKC-02072 | Toán 1 | Đỗ Đức Thái | 25/02/2026 | 2 |
| 298 | Phạm Thị Thu Hoài | SGKC-02075 | TNXH 1 | Mai Sỹ Tuấn | 25/02/2026 | 2 |
| 299 | Phạm Thị Thu Hoài | SGKC-02099 | Mĩ Thuật 1 (VSBĐ) | Nguyễn Tuấn Cường | 25/02/2026 | 2 |
| 300 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01251 | Cậu bé thông minh | | 24/02/2026 | 3 |
| 301 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02260 | Thạch sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 302 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01650 | Đóng thuế để làm gì | | 24/02/2026 | 3 |
| 303 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02532 | Ai mua hành tôi | | 24/02/2026 | 3 |
| 304 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02280 | Sọ dừa | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 305 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01576 | Chàng rể cọp | | 24/02/2026 | 3 |
| 306 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02270 | Thần sắt | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 307 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02178 | Tràu cau | Hoàng Khắc Nguyên | 24/02/2026 | 3 |
| 308 | Phạm Thị Thu Hoài | TTUT-06.03 | Toán tuổi thơ T2/2024 | Trần Hữu Nam | 24/02/2026 | 3 |
| 309 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02250 | Thạch sanh | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 310 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02864 | Tình yêu bao la luôn đủ cho hai ta | Ngọc Anh | 24/02/2026 | 3 |
| 311 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02865 | Tình yêu bao la luôn đủ cho hai ta | Ngọc Anh | 24/02/2026 | 3 |
| 312 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02866 | Tình yêu bao la luôn đủ cho hai ta | Ngọc Anh | 24/02/2026 | 3 |
| 313 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01234 | Cóc kiện trời | | 24/02/2026 | 3 |
| 314 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01223 | Gà và vịt | | 24/02/2026 | 3 |
| 315 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02306 | Cây tre trăm đốt | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 316 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01920 | Nhím con kết bạn | | 24/02/2026 | 3 |
| 317 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02680 | Cây tre trăm đốt | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 318 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02239 | Tấm cám | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 319 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02179 | Tràu cau | Hoàng Khắc Nguyên | 24/02/2026 | 3 |
| 320 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02617 | Alibaba và 40 tên cướp | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 321 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-02687 | Công chúa tóc mây | Vũ Thị Hồng | 24/02/2026 | 3 |
| 322 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01668 | Chàng học trò có chí | | 24/02/2026 | 3 |
| 323 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01643 | Tự lập một doanh nghiệp | | 24/02/2026 | 3 |
| 324 | Phạm Thị Thu Hoài | STN-01502 | Hồn chương ba da hàng thịt | | 24/02/2026 | 3 |
| 325 | Trần Thị Phương | STN-02366 | Trí khôn của ta đây | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 326 | Trần Thị Phương | STN-01563 | Đồng tiền vạn lịch | | 24/02/2026 | 3 |
| 327 | Trần Thị Phương | STN-01501 | Hồn chương ba da hàng thịt | | 24/02/2026 | 3 |
| 328 | Trần Thị Phương | STN-02367 | Trí khôn của ta đây | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 329 | Trần Thị Phương | STN-02365 | Trí khôn của ta đây | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 330 | Trần Thị Phương | STN-02224 | Cậu bé thông minh | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 331 | Trần Thị Phương | STN-02596 | Sơn tinh Thủy tinh | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 332 | Trần Thị Phương | STN-01907 | Vua hiền tướng giỏi | | 24/02/2026 | 3 |
| 333 | Trần Thị Phương | STN-02215 | Cậu bé Jack và cây đậu thần | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 334 | Trần Thị Phương | STN-01286 | Ngỗng đẻ trứng vàng | | 24/02/2026 | 3 |
| 335 | Trần Thị Phương | STN-02701 | Cậu bé thông minh | Nguyễn Chí Phúc | 24/02/2026 | 3 |
| 336 | Trần Thị Phương | STN-02530 | Ai mua hành tôi | | 24/02/2026 | 3 |
| 337 | Trần Thị Phương | STN-01577 | Sự tích chú cuội | | 24/02/2026 | 3 |
| 338 | Trần Thị Phương | STN-02106 | ST Hồ ba bể | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 339 | Trần Thị Phương | STN-01560 | Con rồng cháu tiên | | 24/02/2026 | 3 |
| 340 | Trần Thị Phương | STN-02690 | Người đẹp và quái vật | Vũ Thị Hồng | 24/02/2026 | 3 |
| 341 | Trần Thị Phương | STN-02729 | Công và quạ | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 342 | Trần Thị Phương | STN-02639 | Dê đen và dê trắng | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 343 | Trần Thị Phương | STN-02345 | Tích chu | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 344 | Trần Thị Phương | STN-02091 | Thánh Gióng | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 345 | Trần Thị Phương | STN-01646 | Phải làm gì có xung đột | | 24/02/2026 | 3 |
| 346 | Trần Thị Phương | STN-01647 | Phải làm gì có xung đột | | 24/02/2026 | 3 |
| 347 | Trần Thị Phương | STN-02296 | Năm hũ vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 24/02/2026 | 3 |
| 348 | Trần Thị Phương | STN-01293 | Han xơ và Gre- ten | | 24/02/2026 | 3 |
| 349 | Trần Thị Phương | STN-02130 | Sơn tinh Thủy tinh | Nguyễn Thị Duyên | 24/02/2026 | 3 |
| 350 | Trần Thị Phương | STN-02262 | Thạch sanh | Nguyễn Chí Phúc | 24/02/2026 | 3 |
| 351 | Trần Thị Phương | STN-01289 | Sự tích bánh chưng bánh dày | | 24/02/2026 | 3 |
| 352 | Trần Thị Phương | STKC-01687 | Vở BT, NC TV 2 T2 | Lê Hữu Tỉnh | 24/02/2026 | 3 |
| 353 | Trần Thị Phương | STKC-01685 | Vở BT, NC TV 2 T1 | Lê Hữu Tỉnh | 24/02/2026 | 3 |
| 354 | Trần Thị Phương | STKC-01654 | Thực hành Toán , TV 3T2 ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Ngọc Lan | 24/02/2026 | 3 |
| 355 | Trần Thị Phương | STKC-01642 | Thực hành Tiếng việt 3T1 cơ bản và NC ( Theo CT GD,PT 2018) | Trần Thị Hiền Lương | 24/02/2026 | 3 |
| 356 | Trần Thị Phương | STKC-01678 | Thử sức trạng nguyên Toán 2( CT 2018) | Đỗ Trung Hiệu | 24/02/2026 | 3 |
| 357 | Trần Thị Phương | STKC-01465 | Toán bồi dưỡng học sinh 2 | Nguyễn Áng | 24/02/2026 | 3 |
| 358 | Trần Thị Phương | SGKC-02011 | TL giáo dục ATGT lớp 2 ( CT , ATGT nụ cười trẻ thơ) | Trịnh Hoài Thu | 25/02/2026 | 2 |
| 359 | Trần Thị Phương | SGKC-02014 | TL giáo dục ATGT lớp 2 ( CT , ATGT nụ cười trẻ thơ) | Trịnh Hoài Thu | 25/02/2026 | 2 |
| 360 | Trần Thị Phương | SGKC-02020 | TL giáo dục ATGT lớp 3 ( CT , ATGT nụ cười trẻ thơ) | Trịnh Hoài Thu | 25/02/2026 | 2 |
| 361 | Trần Thị Phương | SGKC-02114 | Toán 2 T1 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 25/02/2026 | 2 |
| 362 | Trần Thị Phương | SGKC-02111 | Tiếng Việt 2 (KNTT) | Bùi Mạnh Hùng | 25/02/2026 | 2 |
| 363 | Trần Thị Phương | SGKC-02120 | TNXH 2 (CD) | Bùi Mạnh Hùng | 25/02/2026 | 2 |
| 364 | Trần Thị Phương | SGKC-02134 | HĐTN 2 (CD) | Nguyễn Dục Quang | 25/02/2026 | 2 |
| 365 | Trần Thị Phương | SGKC-02140 | Đạo đức 2 (KNTT) | Nguyễn Thị Toan | 25/02/2026 | 2 |
| 366 | Trần Thị Phương | SNV-01837 | Mĩ Thuật 2 | Nguyễn Thị Nhung | 24/02/2026 | 3 |
| 367 | Trần Thị Phương | SNV-01825 | Toán 2 | Hà Huy Khoái | 24/02/2026 | 3 |
| 368 | Trần Thị Phương | SNV-01832 | Đạo đức 2 | Nguyễn Thị Toan | 24/02/2026 | 3 |
| 369 | Trần Thị Phương | SNV-01847 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 24/02/2026 | 3 |
| 370 | Trần Thị Thu Thủy | SNV-02094 | Cong nghe 5 (CD) | Nguyen Trong Khanh | 24/02/2026 | 3 |
| 371 | Trần Thị Thu Thủy | SNV-02014 | Công nghê 4 (CD) | Nguyễn Tất Thắng | 24/02/2026 | 3 |
| 372 | Trần Thị Thu Thủy | SNV-02091 | Tin hoc 5 (CD) | Ho Sy Dam | 24/02/2026 | 3 |
| 373 | Trần Thị Thu Thủy | SNV-01955 | Công nghệ 3 | Le Huy Hoàng | 24/02/2026 | 3 |
| 374 | Trần Thị Thu Thủy | SNV-01960 | Tin học 3 | Le Huy Hoàng | 24/02/2026 | 3 |
| 375 | Trần Thị Thu Thủy | SNV-02035 | Tin học 4 | Lê Khắc Thành | 24/02/2026 | 3 |